Giá bảo hiểm xe ô tô trong 1 năm bao nhiêu tiền

Giá bảo hiểm xe ô tô trong 1 năm bao nhiêu tiền

Giá bảo hiểm xe ô tô trong 1 năm phụ thuộc vào loại bảo hiểm bạn mua. Với xe gia đình, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc có mức phí cơ sở từ 437.000 đồng chưa VAT cho xe dưới 6 chỗ. Nếu mua thêm bảo hiểm vật chất hoặc thân vỏ, chi phí sẽ thay đổi theo giá trị xe, phạm vi bảo vệ và điều khoản đi kèm.

Giá bảo hiểm xe ô tô trong 1 năm gồm những khoản nào?

Khi tìm “giá bảo hiểm xe ô tô trong 1 năm”, nhiều chủ xe thường nghĩ đến một khoản phí duy nhất. Thực tế, bảo hiểm ô tô có nhiều loại và mỗi loại phục vụ một mục đích khác nhau.

Với một chiếc xe cá nhân thông thường, có thể chia thành hai nhóm chính:

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: chủ xe phải tham gia khi xe tham gia giao thông.

  • Bảo hiểm vật chất xe hay thường được gọi là bảo hiểm thân vỏ: chủ xe tự lựa chọn để bảo vệ chính chiếc xe của mình.

Ngoài ra còn có các quyền lợi bổ sung tùy từng hợp đồng như thủy kích, mất cắp bộ phận, lựa chọn cơ sở sửa chữa hoặc bảo hiểm tai nạn cho người ngồi trên xe.

Điểm quan trọng là không nên cộng tất cả các khoản trên thành một “mức giá bảo hiểm ô tô” cố định. Mỗi chủ xe có nhu cầu bảo vệ khác nhau.

Bảo hiểm ô tô 1 năm bao nhiêu tiền?

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc

Đây là loại bảo hiểm có mức phí cơ sở được quy định theo loại xe, số chỗ và mục đích sử dụng.

Đối với xe ô tô không kinh doanh vận tải, mức phí cơ sở cho thời hạn 1 năm hiện được quy định như sau:

Loại xe

Phí chưa VAT

Tham khảo gồm VAT 10%

Dưới 6 chỗ

437.000 đồng

480.700 đồng

Từ 6 đến 11 chỗ

794.000 đồng

873.400 đồng

Từ 12 đến 24 chỗ

1.270.000 đồng

1.397.000 đồng

Trên 24 chỗ

1.825.000 đồng

2.007.500 đồng

Pickup, minivan

437.000 đồng

480.700 đồng

Các mức trên là phí cơ sở chưa VAT được quy định tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể điều chỉnh phí dựa trên lịch sử bồi thường của xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe trong giới hạn pháp luật cho phép.

Vì vậy, khi nhìn một báo giá bảo hiểm, hãy kiểm tra xem con số đó đã bao gồm VAT hay chưa và có kèm thêm sản phẩm tự nguyện nào không.

Xe 5 chỗ và xe 7 chỗ khác nhau thế nào?

Đây là trường hợp rất nhiều chủ xe gia đình quan tâm.

Với ô tô 4 hoặc 5 chỗ không kinh doanh vận tải, xe thuộc nhóm dưới 6 chỗ. Phí cơ sở là 437.000 đồng, tương đương khoảng 480.700 đồng nếu tính VAT 10%.

Trong khi đó, xe gia đình 7 chỗ thuộc nhóm từ 6 đến 11 chỗ. Phí cơ sở là 794.000 đồng, tương đương khoảng 873.400 đồng gồm VAT 10%.

Đây mới là phần bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Nếu chủ xe mua thêm bảo hiểm vật chất, tổng chi phí sẽ cao hơn.

Bảo hiểm vật chất ô tô giá bao nhiêu một năm?

Bảo hiểm vật chất xe thường được gọi quen thuộc là bảo hiểm thân vỏ. Khác với TNDS bắt buộc, đây là sản phẩm tự nguyện.

Phí không có một con số cố định cho tất cả ô tô. Một cách tính thường gặp là:

Phí bảo hiểm = Giá trị xe × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Tỷ lệ thực tế phụ thuộc vào công ty bảo hiểm, dòng xe, tuổi xe, mục đích sử dụng, phạm vi bảo hiểm, mức khấu trừ và các quyền lợi bổ sung.

Trên thị trường, một số mức tham khảo hiện nằm khoảng 1,1%–2% giá trị xe, nhưng đây chỉ là khoảng tham khảo. Chủ xe nên lấy báo giá cụ thể thay vì lấy một tỷ lệ cố định để dự toán chính xác.

Ví dụ, nếu một chiếc xe có giá trị được dùng làm cơ sở tính phí là 700 triệu đồng và tỷ lệ phí giả định là 1,5%:

700 triệu × 1,5% = 10,5 triệu đồng

Như vậy, riêng phần bảo hiểm vật chất có thể khoảng 10,5 triệu đồng theo giả định trên, chưa tính các yếu tố khác trong hợp đồng.

Một chiếc xe giá trị cao hơn sẽ thường có mức phí bảo hiểm vật chất cao hơn nếu áp dụng cùng tỷ lệ.

Những yếu tố quyết định giá bảo hiểm ô tô

Không phải cứ cùng là xe 5 chỗ thì phí bảo hiểm vật chất sẽ giống nhau. Một số yếu tố thường được xem xét gồm:

Giá trị của xe

Đây là yếu tố quan trọng khi tính phí bảo hiểm vật chất.

Xe có giá trị càng cao thì chi phí sửa chữa, thay thế phụ tùng khi xảy ra tổn thất có thể càng lớn. Vì vậy, phí bảo hiểm thường được tính dựa trên giá trị xe và phạm vi bảo vệ.

Xe mới hay đã qua sử dụng

Tuổi xe có thể ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp bảo hiểm định giá và đưa ra điều kiện bảo hiểm.

Với xe đã sử dụng lâu, chủ xe nên hỏi rõ giá trị được xác định theo hóa đơn, giá thị trường hay phương pháp định giá của doanh nghiệp bảo hiểm.

Mục đích sử dụng

Xe cá nhân và xe kinh doanh có mức độ sử dụng khác nhau.

Một chiếc xe được sử dụng liên tục để kinh doanh vận tải có tần suất hoạt động khác với xe gia đình chủ yếu đi làm, đưa đón con hoặc đi du lịch cuối tuần.

Phạm vi bảo hiểm

Một gói có phạm vi rộng hơn thường có mức phí khác với gói cơ bản.

Chẳng hạn, chủ xe có thể quan tâm đến các quyền lợi liên quan đến:

  • Va chạm, tai nạn

  • Thiên tai

  • Ngập nước

  • Mất cắp bộ phận

  • Thủy kích

  • Chi phí cứu hộ

  • Lựa chọn gara sửa chữa

  • Thay mới phụ tùng

Không nên chỉ nhìn vào giá cuối cùng. Hai gói có thể có mức phí khác nhau vì phạm vi bảo vệ cũng khác nhau.

Mức khấu trừ

Mức khấu trừ là khoản mà chủ xe phải tự chịu khi xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.

Khi so sánh hai báo giá, cần kiểm tra mức khấu trừ thay vì chỉ nhìn vào phí bảo hiểm.

Bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm thân vỏ khác nhau thế nào?

Đây là điểm chủ xe rất dễ nhầm.

Tiêu chí

TNDS bắt buộc

Bảo hiểm vật chất

Có bắt buộc không?

Không

Đối tượng bảo vệ chính

Trách nhiệm dân sự của chủ xe

Chiếc xe được bảo hiểm

Xe của mình bị móp, vỡ đèn

Không phải phạm vi chính

Có thể được xem xét nếu thuộc phạm vi

Cách tính phí

Theo loại xe và mục đích sử dụng

Theo giá trị xe và gói bảo hiểm

Mức phí

Có biểu phí cơ sở

Tùy doanh nghiệp và hợp đồng

Quyền lợi bổ sung

Theo quy định

Có nhiều lựa chọn

Ví dụ, bạn lái xe va chạm với một phương tiện khác và chiếc xe của bạn cũng bị móp cản trước.

Bảo hiểm TNDS bắt buộc không phải là khoản bảo hiểm dùng để sửa chiếc xe của bạn. Phần thiệt hại của xe bạn có thể cần đến bảo hiểm vật chất nếu bạn đã mua và sự cố thuộc phạm vi được bảo hiểm.

Đây là lý do không nên nghĩ rằng “đã mua bảo hiểm ô tô” đồng nghĩa với việc mọi hư hỏng của xe đều được thanh toán.

Có bảo hiểm bắt buộc rồi có cần mua bảo hiểm thân vỏ không?

Không có một câu trả lời giống nhau cho tất cả chủ xe.

Nếu chiếc xe có giá trị cao, thường xuyên di chuyển, chi phí sửa chữa lớn hoặc chủ xe muốn giảm khoản tiền phải tự chi khi xảy ra va chạm, bảo hiểm vật chất có thể là một phương án đáng cân nhắc.

Ngược lại, với xe đã sử dụng lâu, giá trị còn lại thấp hoặc chủ xe có khả năng tự chi trả khi xảy ra sự cố, có thể cân nhắc phạm vi bảo hiểm phù hợp hơn thay vì mua mọi quyền lợi bổ sung.

Trước khi ký hợp đồng, nên hỏi rõ:

  1. Xe được bảo hiểm theo giá trị nào?

  2. Những trường hợp nào được bồi thường?

  3. Trường hợp nào bị loại trừ?

  4. Mức khấu trừ là bao nhiêu?

  5. Có được lựa chọn gara sửa chữa không?

  6. Ngập nước, thủy kích có thuộc phạm vi bảo hiểm không?

  7. Khi xảy ra va chạm cần thông báo cho ai và trong thời gian bao lâu?

Những hiểu nhầm thường gặp về bảo hiểm ô tô

Mua bảo hiểm TNDS là xe mình được sửa khi va chạm

Không phải.

TNDS bắt buộc chủ yếu bảo vệ trách nhiệm của chủ xe đối với bên thứ ba và một số thiệt hại về sức khỏe, tính mạng của hành khách theo quy định. Thiệt hại của chính chiếc xe cần được xem xét dưới sản phẩm bảo hiểm vật chất nếu có.

Mua bảo hiểm thân vỏ là mọi hư hỏng đều được thanh toán

Cũng không chính xác.

Mỗi hợp đồng có phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ và điều kiện bồi thường riêng. Một khoản phí thấp hơn có thể đi cùng phạm vi quyền lợi khác.

Giá bảo hiểm thấp hơn luôn có nghĩa là có lợi hơn

Không nên so sánh chỉ bằng một con số.

Nếu một gói có giá thấp nhưng mức khấu trừ cao hoặc ít quyền lợi bổ sung hơn, tổng quyền lợi nhận được sẽ khác một gói có mức phí cao hơn.

Khi so sánh, hãy đặt ba yếu tố cạnh nhau:

Phí bảo hiểm + phạm vi bảo vệ + mức khấu trừ.

Khi xe xảy ra va chạm, chủ xe nên làm gì?

Một tình huống khá phổ biến là xe vừa xảy ra va quẹt, chủ xe lập tức gọi gara quen và cho xe đi sửa.

Cách xử lý này có thể khiến việc giải quyết bảo hiểm trở nên phức tạp nếu chưa được doanh nghiệp bảo hiểm hướng dẫn.

Khi xảy ra sự cố, nên:

  1. Ưu tiên đảm bảo an toàn cho người liên quan.

  2. Hạn chế thiệt hại phát sinh thêm.

  3. Ghi nhận hình ảnh hiện trường và tình trạng xe.

  4. Liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm càng sớm càng tốt.

  5. Làm theo hướng dẫn về giám định và hồ sơ.

  6. Không tự ý sửa chữa nếu việc sửa chữa có thể ảnh hưởng đến quá trình xác định tổn thất.

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm hướng dẫn các biện pháp an toàn và hồ sơ sau khi tiếp nhận thông báo; quy định cũng đặt ra thời hạn phối hợp giám định trong những trường hợp thuộc phạm vi áp dụng.

Chủ xe nên dự trù những chi phí nào ngoài bảo hiểm?

Chi phí để sở hữu một chiếc ô tô không chỉ nằm ở tiền mua xe và bảo hiểm.

Một chủ xe có thể phải tính thêm:

  • Nhiên liệu

  • Bảo dưỡng định kỳ

  • Sửa chữa và thay thế phụ tùng

  • Phí gửi xe

  • Phí đường bộ

  • Các chi phí liên quan đến đăng kiểm

  • Rửa và chăm sóc xe

  • Chi phí phát sinh khi đi tỉnh hoặc đi đường dài

  • Chi phí thuê tài xế trong những trường hợp không thuận tiện tự lái

Khoản cuối thường chỉ được nghĩ đến khi có tình huống thực tế.

Chẳng hạn, bạn lái xe đến một buổi tiệc cùng đối tác. Đến cuối buổi, bạn đã sử dụng rượu bia nhưng chiếc xe vẫn đang gửi tại nhà hàng. Khi đó, vấn đề không còn là “đi bằng gì về” mà là làm sao đưa cả người và chiếc xe về nhà mà không cần tự lái.

Trong những trường hợp như vậy, dịch vụ thuê tài xế lái xe hộ là một phương án có thể cân nhắc. LMD hỗ trợ tài xế lái chính chiếc ô tô của khách hàng, phù hợp với các tình huống như sau tiệc, gặp gỡ đối tác, sự kiện hoặc những ngày chủ xe không thuận tiện tự lái.

Câu hỏi thường gặp về giá bảo hiểm xe ô tô

Bảo hiểm ô tô 1 năm bao nhiêu tiền?

Nếu chỉ tính bảo hiểm TNDS bắt buộc, xe dưới 6 chỗ không kinh doanh có mức phí cơ sở 437.000 đồng chưa VAT, tương đương khoảng 480.700 đồng khi tính VAT 10%. Xe từ 6 đến 11 chỗ có mức phí cơ sở 794.000 đồng chưa VAT.

Nếu mua thêm bảo hiểm vật chất, tổng chi phí sẽ phụ thuộc vào giá trị xe và gói quyền lợi.

Bảo hiểm xe 7 chỗ 1 năm bao nhiêu?

Với xe 7 chỗ không kinh doanh vận tải, xe thuộc nhóm từ 6 đến 11 chỗ. Phí TNDS cơ sở là 794.000 đồng chưa VAT, tương đương khoảng 873.400 đồng gồm VAT 10%.

Nếu mua thêm bảo hiểm vật chất, cần lấy báo giá riêng theo giá trị và tình trạng xe.

Bảo hiểm thân vỏ ô tô có bắt buộc không?

Không. Bảo hiểm vật chất hay thân vỏ là bảo hiểm tự nguyện. Chủ xe có thể lựa chọn phạm vi bảo hiểm tùy nhu cầu và khả năng tài chính.

Bảo hiểm TNDS có sửa xe của mình không?

Không phải mục đích chính của bảo hiểm TNDS. Loại bảo hiểm này tập trung vào trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với bên thứ ba và các trường hợp thuộc phạm vi theo quy định.

Bảo hiểm ô tô có bồi thường khi ngập nước không?

Có thể, nhưng không nên mặc định rằng mọi trường hợp ngập nước đều được bồi thường. Cần kiểm tra phạm vi bảo hiểm, điều khoản liên quan đến ngập nước hoặc thủy kích và các trường hợp loại trừ trong hợp đồng.

Xe cũ có mua được bảo hiểm vật chất không?

Có thể, tùy chính sách của doanh nghiệp bảo hiểm và tình trạng thực tế của xe. Chủ xe nên hỏi rõ cách định giá xe, điều kiện kiểm tra trước bảo hiểm và phạm vi được chấp nhận.

Chọn bảo hiểm ô tô nên bắt đầu từ nhu cầu thực tế

Nếu chỉ cần đáp ứng yêu cầu bảo hiểm bắt buộc, trước hết hãy xác định đúng nhóm xe và mục đích sử dụng để biết mức phí cơ sở.

Nếu muốn bảo vệ chính chiếc xe, hãy tiếp tục xem xét bảo hiểm vật chất và các quyền lợi bổ sung. Đừng chỉ hỏi “bảo hiểm ô tô bao nhiêu tiền” mà nên hỏi thêm “với số tiền đó, tôi được bảo vệ những gì?”

Với chủ xe thường xuyên đi làm, gặp khách hàng, đi công tác, dự tiệc hoặc di chuyển đường dài, việc chuẩn bị phương án tài xế cũng là một phần của kế hoạch sử dụng xe thực tế.

Đặc biệt sau những buổi gặp gỡ có sử dụng rượu bia, không tự lái xe là lựa chọn cần được ưu tiên. Bạn có thể đặt tài xế LMD để tài xế lái chính chiếc xe của mình về nhà, thay vì phải để xe lại hoặc tìm cách tự lái trong tình trạng không phù hợp.



Biết thêm về chúng tôi:

LMD - Let Me Drive là ứng dụng kết nối dịch vụ thuê tài xế và lái xe hộ, đáp ứng nhu cầu di chuyển an toàn và tiện lợi của khách hàng. Chỉ với vài thao tác, bạn có thể dễ dàng đặt tài xế chuyên nghiệp, tận hưởng chuyến đi thoải mái mà không cần tự lái. Các dịch vụ của LMD bao gồm lái xe hộ cho người đã sử dụng rượu bia (xe máy và ô tô), tài xế theo giờ, tài xế theo ngày, tài xế một chiều đi tỉnh.